Giá dây cáp điện 3 pha Cadivi

Giá dây cáp điện 3 pha Cadivi

Dây cáp điện 3 pha Cadivi có khả năng cách điện tốt, cùng cấu tạo từ những chất liệu cao cấp, ưu việt . Nên hiện nay đây đang là sản phẩm được lựa chọn sử dụng trong hầu hết các công trình cần đến dây cáp điện. Sự đa dạng của dây cáp điện Cadivi là khó mà có thể kể hết được. Với mỗi loại dây thì lại có những mã sản phẩm và giá thành khác nhau. Điều này cũng gây ra khó khăn nhất định cho khách mua hàng. Dưới đây là một trong những bảng báo giá dây điện 3 pha cụ thể theo từng loại. Chúng tôi đưa ra nhằm giúp khách hàng có thể tham khảo và hiểu thêm về giá thành của dòng sản phẩm này.

giá dây điện 3 pha

THUẬN THỊNH PHÁT - ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI DÂY CÁP ĐIỆN VIỆT NAM

LIÊN HỆ BÁO GIÁ

HOTLINE: 0868 690000

Zalo: zalo.me/579856149845870631

Bảng giá dây cáp điện 3 pha 1 lõi Cadivi

+ Giá dây điện 3 pha 1 lõi

 Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ -0.6/1kV – TCVN 5935 (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp bĕng nhôm bảo vệ, vỏ PVC). 

0
 
1062102CXV/DATA-25-0,6/1kVmét69,20076,120
1062103CXV/DATA-35-0,6/1kVmét88,80097,680
1062105CXV/DATA-50-0,6/1kVmét117,700129,470
1062106CXV/DATA-70-0,6/1kVmét154,900170,390
1062107CXV/DATA-95-0,6/1kVmét207,600228,360
1062108CXV/DATA-120-0,6/1kVmét257,900283,690
1062109CXV/DATA-150-0,6/1kVmét324,600357,060
1062111CXV/DATA-185-0,6/1kVmét385,500424,050
1062112CXV/DATA-240-0,6/1kVmét499,300549,230
1062115CXV/DATA-300-0,6/1kVmét622,000684,200
1062116CXV/DATA-400-0,6/1kVmét811,100892,210

Bảng giá dây cáp điện 3 pha 2 lõi Cadivi

+ Giá dây điện 3 pha 2 lõi

 Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ -0.6/1kV – TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp bĕng thép bảo vệ, vỏ PVC). 

0
 
1060706CXV/DSTA-2×4 (2×7/0.85) -0,6/1kVmét33,50036,850
1060708CXV/DSTA-2×6 (2×7/1.04) -0,6/1kVmét42,90047,190
1060710CXV/DSTA-2×10 (2×7/1.35) -0,6/1kVmét61,00067,100
1062201CXV/DSTA-2×16-0,6/1kVmét87,80096,580
1062202CXV/DSTA-2×25-0,6/1kVmét126,800139,480
1062203CXV/DSTA-2×35-0,6/1kVmét165,300181,830
1062205CXV/DSTA-2×50-0,6/1kVmét221,700243,870
1062206CXV/DSTA-2×70-0,6/1kVmét303,100333,410
1062207CXV/DSTA-2×95-0,6/1kVmét427,600470,360
1062208CXV/DSTA-2×120-0,6/1kVmét533,600586,960
1062209CXV/DSTA-2×150-0,6/1kVmét673,500740,850
1062211CXV/DSTA-2×185-0,6/1kVmét802,500882,750
1062212CXV/DSTA-2×240-0,6/1kVmét1,039,7001,143,670
1062215CXV/DSTA-2×300-0,6/1kVmét1,294,3001,423,730
1062216CXV/DSTA-2×400-0,6/1kVmét1,691,3001,860,430

Bảng giá dây cáp điện 3 pha Cadivi (3 lõi pha + 1 lõi đất)

+ Giá dây điện 3 pha 3 lõi pha + 1 lõi đất

0Cáp điện lực hạ thế – 0.6/1kV – TCVN 5935 (3 lõi pha +1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) 
0
 
1060501CXV-3×4+1×2.5 (3×7/0.85+1×7/0.67) -0,6/1kVmét37,80041,580
1060502CXV-3×6+1×4 (3×7/1.04+1×7/0.85) -0,6/1kVmét53,30058,630
1060504CXV-3×10+1×6 (3×7/1.35+1×7/1.04) -0,6/1kVmét81,50089,650
1060508CXV-3×16+1×10 (3×7/1.7+1×7/1.35) -0,6/1kVmét124,800137,280
1063801CXV- 3×25+1×16-0,6/1kVmét189,500208,450
1063802CXV-3×35+1×16 -0,6/1kVmét244,200268,620
1063803CXV-3×35+1×25 -0,6/1kVmét268,000294,800
1063804CXV- 3×50+1×25-0,6/1kVmét343,000377,300
1063805CXV- 3×50+1×35-0,6/1kVmét361,900398,090
1063806CXV- 3×70+1×35-0,6/1kVmét474,500521,950
1063807CXV- 3×70+1×50-0,6/1kVmét500,500550,550
1063808CXV- 3×95+1×50-0,6/1kVmét653,800719,180
1063809CXV- 3×95+1×70-0,6/1kVmét691,000760,100
1063810CXV- 3×120+1×70-0,6/1kVmét838,100921,910
1063811CXV- 3×120+1×95-0,6/1kVmét890,100979,110
1063812CXV- 3×150+1×70-0,6/1kVmét1,036,7001,140,370
1063813CXV- 3×150+1×95-0,6/1kVmét1,087,1001,195,810
1063814CXV- 3×185+1×95-0,6/1kVmét1,264,2001,390,620
1063815CXV- 3×185+1×120-0,6/1kVmét1,313,4001,444,740
1063816CXV- 3×240+1×120-0,6/1kVmét1,649,2001,814,120
1063817CXV- 3×240+1×150-0,6/1kVmét1,715,3001,886,830
1063818CXV- 3×240+1×185-0,6/1kVmét1,774,1001,951,510
1063819CXV- 3×300+1×150-0,6/1kVmét2,071,8002,278,980
1063820CXV- 3×300+1×185-0,6/1kVmét2,130,8002,343,880
1063821CXV- 3×400+1×185-0,6/1kVmét2,693,0002,962,300
1063822CXV- 3×400+1×240-0,6/1kVmét2,803,8003,084,180

Bảng giá dây cáp điện 3 pha 4 lõi Cadivi (ruột đồng)

+ Giá dây điện 3 pha 4 lõi

0Cáp điện lực hạ thế – 0.6/1kV – TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) 
0
 
1060401CXV-4×1 (4×7/0.425) -0,6/1kVmét14,85016,335
1060402CXV-4×1.5 (4×7/0.52) -0,6/1kVmét19,11021,021
1060404CXV-4×2.5 (4×7/0.67) -0,6/1kVmét27,20029,920
1060406CXV-4×4 (4×7/0.85) -0,6/1kVmét41,20045,320
1060408CXV-4×6 (4×7/1.04) -0,6/1kVmét57,20062,920
1060410CXV-4×10 (4×7/1.35) -0,6/1kVmét89,40098,340
1063701CXV-4×16-0,6/1kVmét136,000149,600
1063702CXV-4×25-0,6/1kVmét207,500228,250
1063703CXV-4×35-0,6/1kVmét280,900308,990
1063705CXV-4×50-0,6/1kVmét387,800426,580
1063706CXV-4×70-0,6/1kVmét538,600592,460
1063707CXV-4×95-0,6/1kVmét741,000815,100
1063708CXV-4×120-0,6/1kVmét938,1001,031,910
1063709CXV-4×150-0,6/1kVmét1,200,7001,320,770
1063711CXV-4×185-0,6/1kVmét1,436,6001,580,260
1063712CXV-4×240-0,6/1kVmét1,885,7002,074,270
1063715CXV-4×300-0,6/1kVmét2,359,0002,594,900
1063716CXV-4×400-0,6/1kVmét3,109,4003,420,340

Địa chỉ cung cấp các loại dây điện Cadivi rẻ nhất tại Bình Dương.

Thuận Thịnh Phát luôn được biết đến là đơn vị cung cấp các sản phẩm dây cáp điện Cadivi uy tín, chất lượng, đáng tin cậy. Các sản phẩm dây cáp điện của công ty chúng tôi luôn nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, chính hãng và giá thành cạnh tranh nhất trong khu vực. Khách hàng khi mua sản phẩm tại Thuận Thịnh Phát còn được hỗ trợ, miễn phí vận chuyển, hưởng đầy đủ các chính sách bảo hành, đổi trả. Cùng các chương trình giảm giá, chiết khấu hấp dẫn khi khách hàng có đơn hàng sản phẩm với số lượng vừa và lớn.

Trên đây là bảng báo giá chi tiết các sản phẩm dây cáp điện Cadivi để quý khách hàng có thể tham khảo. Nếu có nhu cầu sử dụng sản phẩm thì khách hàng có thể liên hệ theo số điện thoại: 0868 690 000, hoặc đến trực tiếp địa chỉ văn phòng công ty TNHH TM –DV Công nghệ Thuận Thịnh Phát tại địa chỉ: đường số 5, Bình Chuẩn, Thị xã Thuận An, Bình Dương để được tư vấn và báo giá cụ  thể. 

ĐÁNH GIÁ TỔNG QUAN
dây điên 3 pha
Bài trướcGiá các loại dây điện Cadivi
Bài tiếp theoBảng giá dây cáp điện Cadivi

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây