Dây điện Cadivi giá sỉ

dây cáp điện cadivi giá sỉ

Thuận Thịnh Phát là đại lý dây cáp điện Cadivi, với giá sỉ, chính hãng, uy tín, chiết khấu lên đến 50%.

Giới thiệu

Công ty chúng tôi là nhà cung cấp dây cáp điện cadivi. Hãy liên hệ với chúng tôi để biết thông tin chi tiết về dây cáp điện cadivi, mua bán và báo giá dây cáp điện cadivi giá sỉ

Ngành nghề kinh doanh

  • Dây Cáp Điện – Dây Điện và Cáp Điện
  • ống Nhựa (PVC, PPR, HDPE, uPVC..) – Nhà Sản Xuất và Phân Phối
  • Cáp Trung Thế
  • Thiết Bị Điện – Sản Xuất và Cung Cấp Thiết Bị Điện
  • Dây Điện Dân Dụng
  • Cáp Điều Khiển
  • Cáp Chống Cháy và Cáp Cháy Chậm
  • Chiếu Sáng – Thiết Bị Chiếu Sáng, Hệ Thống Chiếu Sáng

Bảng giá dây cáp điện Cadivi giá sỉ

Dây Cáp điện Cadivi lực hạ thế có giáp bảo vệ -0.6/1kV – TCVN 5935 (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC).

+ Dây điện Cadivi giá sỉ

MSPTÊN SẢN PHẨMĐVTGIÁ CHƯA THUẾ VATGIÁ CÓ THUẾ VAT
 Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ -0.6/1kV – TCVN 5935 (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC).   
1062102CXV/DATA-25-0,6/1kVmét69,20076,120
1062103CXV/DATA-35-0,6/1kVmét88,80097,680
1062105CXV/DATA-50-0,6/1kVmét117,700129,470
1062106CXV/DATA-70-0,6/1kVmét154,900170,390
1062107CXV/DATA-95-0,6/1kVmét207,600228,360
1062108CXV/DATA-120-0,6/1kVmét257,900283,690
1062109CXV/DATA-150-0,6/1kVmét324,600357,060
1062111CXV/DATA-185-0,6/1kVmét385,500424,050
1062112CXV/DATA-240-0,6/1kVmét499,300549,230
1062115CXV/DATA-300-0,6/1kVmét622,000684,200
1062116CXV/DATA-400-0,6/1kVmét811,100892,210

THUẬN THỊNH PHÁT - ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI DÂY CÁP ĐIỆN VIỆT NAM

LIÊN HỆ BÁO GIÁ

HOTLINE: 0868 690000

Zalo: zalo.me/579856149845870631

Dây Cáp điện lực hạ thế Cadivi có giáp bảo vệ -0.6/1kV – TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC).

+ Bảng giá dây điện Cadivi giá sỉ

MSPTÊN SẢN PHẨMĐVTGIÁ CHƯA THUẾ VATGIÁ CÓ THUẾ VAT
 Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ -0.6/1kV – TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC).   
1060706CXV/DSTA-2×4 (2×7/0.85) -0,6/1kVmét33,50036,850
1060708CXV/DSTA-2×6 (2×7/1.04) -0,6/1kVmét42,90047,190
1060710CXV/DSTA-2×10 (2×7/1.35) -0,6/1kVmét61,00067,100
1062201CXV/DSTA-2×16-0,6/1kVmét87,80096,580
1062202CXV/DSTA-2×25-0,6/1kVmét126,800139,480
1062203CXV/DSTA-2×35-0,6/1kVmét165,300181,830
1062205CXV/DSTA-2×50-0,6/1kVmét221,700243,870
1062206CXV/DSTA-2×70-0,6/1kVmét303,100333,410
1062207CXV/DSTA-2×95-0,6/1kVmét427,600470,360
1062208CXV/DSTA-2×120-0,6/1kVmét533,600586,960
1062209CXV/DSTA-2×150-0,6/1kVmét673,500740,850
1062211CXV/DSTA-2×185-0,6/1kVmét802,500882,750
1062212CXV/DSTA-2×240-0,6/1kVmét1,039,7001,143,670
1062215CXV/DSTA-2×300-0,6/1kVmét1,294,3001,423,730
1062216CXV/DSTA-2×400-0,6/1kVmét1,691,3001,860,430

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ -0.6/1kV – TCVN 5935 (3 lõi,ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC).

+ Bảng giá dây điện Cadivi giá sỉ

MSPTÊN SẢN PHẨMĐVTGIÁ CHƯA THUẾ VATGIÁ CÓ THUẾ VAT
 Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ -0.6/1kV – TCVN 5935 (3 lõi,ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC).   
1060806CXV/DSTA-3×4 (3×7/0.85) -0,6/1kVmét42,60046,860
1060808CXV/DSTA-3×6 (3×7/1.04) -0,6/1kVmét56,00061,600
1060810CXV/DSTA-3×10 (3×7/1.35) -0,6/1kVmét80,30088,330
1062301CXV/DSTA-3×16-0,6/1kVmét118,300130,130
1062302CXV/DSTA-3×25-0,6/1kVmét174,400191,840
1062303CXV/DSTA-3×35-0,6/1kVmét230,600253,660
1062305CXV/DSTA-3×50-0,6/1kVmét315,500347,050
1062306CXV/DSTA-3×70-0,6/1kVmét448,200493,020
1062307CXV/DSTA-3×95-0,6/1kVmét608,500669,350
1062308CXV/DSTA-3×120-0,6/1kVmét761,300837,430
1062309CXV/DSTA-3×150-0,6/1kVmét967,1001,063,810
1062311CXV/DSTA-3×185-0,6/1kVmét1,152,9001,268,190
1062312CXV/DSTA-3×240-0,6/1kVmét1,502,3001,652,530
1062315CXV/DSTA-3×300-0,6/1kVmét1,866,4002,053,040
1062316CXV/DSTA-3×400-0,6/1kVmét2,483,0002,731,300

Dây Cáp điện Cadivi hạ thế có giáp bảo vệ -0.6/1kV – TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC).

+ Bảng giá dây điện Cadivi giá sỉ

MSPTÊN SẢN PHẨMĐVTGIÁ CHƯA THUẾ VATGIÁ CÓ THUẾ VAT
 Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ -0.6/1kV – TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC).   
1060904CXV/DSTA-4×2.5 (4×7/0.67) -0,6/1kVmét37,10040,810
1060906CXV/DSTA-4×4 (4×7/0.85) -0,6/1kVmét53,20058,520
1060908CXV/DSTA-4×6 (4×7/1.04) -0,6/1kVmét68,60075,460
1060910CXV/DSTA-4×10 (4×7/1.35) -0,6/1kVmét102,500112,750
1062401CXV/DSTA-4×16-0,6/1kVmét150,700165,770
1062402CXV/DSTA-4×25-0,6/1kVmét224,800247,280
1062403CXV/DSTA-4×35-0,6/1kVmét300,000330,000
1062405CXV/DSTA-4×50-0,6/1kVmét430,200473,220
1062406CXV/DSTA-4×70-0,6/1kVmét585,400643,940
1062407CXV/DSTA-4×95-0,6/1kVmét797,900877,690
1062408CXV/DSTA-4×120-0,6/1kVmét1,001,8001,101,980
1062409CXV/DSTA-4×150-0,6/1kVmét1,275,9001,403,490
1062411CXV/DSTA-4×185-0,6/1kVmét1,521,1001,673,210
1062412CXV/DSTA-4×240-0,6/1kVmét1,984,2002,182,620
1062415CXV/DSTA-4×300-0,6/1kVmét2,509,3002,760,230
1062416CXV/DSTA-4×400-0,6/1kVmét3,282,5003,610,750

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây